Với mong muốn mang đến chất lượng điều trị tốt nhất và xây dựng niềm tin bền vững cùng khách hàng, Nha Khoa Sao Việt luôn áp dụng chính sách giá minh bạch, hợp lý cho từng dịch vụ.
Khi đến với Nha Khoa Sao Việt, khách hàng sẽ được thăm khám và tư vấn miễn phí trực tiếp bởi đội ngũ bác sĩ nhiều kinh nghiệm, chuyên môn vững vàng.
Bảng giá được công khai rõ ràng, giúp khách hàng dễ dàng so sánh, lựa chọn phương án phù hợp và yên tâm trải nghiệm dịch vụ chất lượng cao.

Với mong muốn mang đến chất lượng điều trị tốt nhất và xây dựng niềm tin bền vững cùng khách hàng, Nha Khoa Sao Việt luôn áp dụng chính sách giá minh bạch, hợp lý cho từng dịch vụ.
Khi đến với Nha Khoa Sao Việt, khách hàng sẽ được thăm khám và tư vấn miễn phí trực tiếp bởi đội ngũ bác sĩ nhiều kinh nghiệm, chuyên môn vững vàng.
Bảng giá được công khai rõ ràng, giúp khách hàng dễ dàng so sánh, lựa chọn phương án phù hợp và yên tâm trải nghiệm dịch vụ chất lượng cao.

DỊCH VỤ

ĐVT

ĐƠN GIÁ

BẢO HÀNH

TRÁM RĂNG

Cạo vôi răng Lần 200.000  
Trám thẩm mỹ loại 1 Lần 300.000  
Trám thẩm mỹ loại 2 Lần 500.000  
Trám khe thưa Răng 500.000  

ĐIỀU TRỊ TỦY

Chữa tủy răng Răng 300.000 600.000  
Chữa tủy lại Răng 800.000 2.000.000  
Điều trị tủy bằng MTA Răng 1.000.000 3.000.000  

NHỔ RĂNG

Nhổ răng sữa Răng Miễn phí  
Nhổ răng thường Răng 200.000 800.000  
Nhổ răng khôn (không tiểu phẫu) Răng 500.000 1.000.000  
Nhổ răng khôn (phẫu thuật) Răng 1.000.000 3.000.000  

ĐIỀU TRỊ NHA CHU

Điều trị nha chu không phẫu thuật Răng 300.000 500.000  
Điều trị nha chu không phẫu thuật Răng 500.000 1.000.000  
ĐIỀU TRỊ VIÊM NỨU
Điều trị viêm nứu Răng 200.000  
TẨY TRẮNG RĂNG
Tẩy trắng răng Liệu trình 1.500.000  
RĂNG SỨ THẨM MỸ
Răng toàn sứ 3M Lava Răng 8.000.000 20 năm 
Răng sứ Zimax Classic Răng 6.500.000 15 năm 
Răng sứ Zimax Diamond Răng 7.500.000 15 năm
Răng toàn sứ Emax Răng 4.500.000 15 năm
Răng toàn sứ Cercon Răng 3.600.000 10 năm
Răng toàn sứ Ziconia Răng 2.800.000 8 năm
Răng sứ kim loại Titan Răng 1.400.000 5 năm
Răng sứ kim loại thường Răng 800.000 3 năm

MẶT DÁN SỨ VENEER

Mặt dán sứ Nacera Răng 8.000.000  
Mặt dán sứ Venneer Emax Răng 6.000.000 15 năm 
Endocrown ziconia Răng 5.000.000 8-10 năm 
Inlay/onlat/ overlay ziconia Răng 3.000.000 8 năm 
TRỤ IMPLANT ĐƠN LẺ
Implant Hàn Quốc – Biotem Trụ 14.000.000 10 năm 
Implant MỸ- Dentium Trụ 19.000.000 15 năm 
Implant Pháp – ETK Trụ 25.000.000 20 năm 
Implant Thuỵ Điển – Nobel Trụ 32.000.000 20 năm 
Implant Thụy Sỹ – Straumann – Thụy Sĩ Trụ 40.000.000 20 năm 
IMPLANT TOÀN HÀM
Implant toàn hàm cố định Hàn Quốc Hàm 84.000.000 10 năm 
Implant toàn hàm cố định Mỹ Hàm 120.000.000 15 năm
Implant toàn hàm cố định Pháp Hàm 145.000.000 20 năm
Implant toàn hàm cố định Thuỵ Điển Hàm 190.000.000 20 năm
IMPLANT TOÀN HÀM BÁN CỐ ĐỊNH
Implant Hàn Quốc bán cố định Hàm Quốc loại 1 kết nối bi Hàm 35.000.000 10 năm 
Implant toàn hàm bán cố định Hàn Quốc loại 2 kết nối thanh Hàm 42.000.000 10 năm 
PHỤC HÌNH TRÊN IMPLANT
Hàm cố định trên Implant toàn hàm –
Composite
Răng 35.000.000  
Hàm cố định trên Implant toàn hàm – Sứ Răng 75.000.000  
RĂNG SỨ TRÊN IMPLANT
Răng sứ Cao cấp Lava/Implant Răng 8.000.000 15 năm 
Răng sứ Cao cấp Cercon/Implant Răng 5.000.000 10 năm
Răng sứ Cao cấp Titanium/Implant Răng 2.500.000 5 năm
PHỤC HÌNH THÁO LẮP
Răng tháo lắp nhựa Răng 200.000 500.000
Răng tháo lắp Composite Mỹ Răng 700.000
Răng tháo lắp Sứ thường Răng 1.000.000
Răng tháo lắp Sứ Vita Đức Răng 1.500.000
NIỀNG RĂNG MẮC CÀI
Niềng răng mắc cài kim loại mức 1 Liệu trình 25.000.000
Niềng răng mắc cài kim loại mức 2 Liệu trình 32.000.000
Niềng răng mắc cài kim loại mức 3 Liệu trình 36.000.000
Niềng răng mắc cài sứ mức 1 Liệu trình 33.000.000
Niềng răng mắc cài sứ mức 2 Liệu trình 39.000.000
Niềng răng mắc cài sứ mức 3 Liệu trình 42.000.000
NIỀNG RĂNG TRONG SUỐT
Niềng răng trong suốt #SV0 Liệu trình 45.000.000
Niềng răng trong suốt #SV1 Liệu trình 65.000.000
Niềng răng trong suốt #SV2 Liệu trình 75.000.000
Niềng răng trong suốt #SV3 Liệu trình 88.000.000
Niềng răng trong suốt Invisalign Mức 1 Liệu trình 90.000.000
Niềng răng trong suốt Invisalign Mức 2 Liệu trình 120.000.000
Niềng răng trong suốt Invisalign Mức 3 Liệu trình 150.000.000

DỊCH VỤ

ĐVT

ĐƠN GIÁ

BẢO HÀNH

TRÁM RĂNG

Cạo vôi răng Lần 200.000  
Trám thẩm mỹ loại 1 Lần 300.000  
Trám thẩm mỹ loại 2 Lần 500.000  
Trám khe thưa Răng 500.000  

ĐIỀU TRỊ TỦY

Chữa tủy răng Răng 300.000 600.000  
Chữa tủy lại Răng 800.000 2.000.000  
Điều trị tủy bằng MTA Răng 1.000.000 3.000.000  

NHỔ RĂNG

Nhổ răng sữa Răng Miễn phí  
Nhổ răng thường Răng 200.000 800.000  
Nhổ răng khôn (không tiểu phẫu) Răng 500.000 1.000.000  
Nhổ răng khôn (phẫu thuật) Răng 1.000.000 3.000.000  

ĐIỀU TRỊ NHA CHU

Điều trị nha chu không phẫu thuật Răng 300.000 500.000  
Điều trị nha chu không phẫu thuật Răng 500.000 1.000.000  
ĐIỀU TRỊ VIÊM NỨU
Điều trị viêm nứu Răng 200.000  
TẨY TRẮNG RĂNG
Tẩy trắng răng Liệu trình 1.500.000  
RĂNG SỨ THẨM MỸ
Răng toàn sứ 3M Lava Răng 8.000.000 15 năm 
Răng sứ zimax (ánh kim cương) Răng 7.500.000 15 năm 
Răng toàn sứ Emax Răng 4.500.000 15 năm
Răng toàn sứ Cercon Răng 3.600.000 10 năm
Răng toàn sứ Ziconia Răng 2.800.000 8 năm
Răng sứ kim loại Titan Răng 1.400.000 5 năm
Răng sứ kim loại thường Răng 800.000 3 năm

MẶT DÁN SỨ VENEER

Mặt dán sứ Nacera Răng 8.000.000  
Mặt dán sứ Venneer Emax Răng 6.000.000 15 năm 
Endocrown ziconia Răng 5.000.000 8-10 năm 
Inlay/onlat/ overlay ziconia Răng 3.000.000 8 năm 
TRỤ IMPLANT ĐƠN LẺ
Implant Hàn Quốc – Biotem Trụ 14.000.000 10 năm 
Implant MỸ- Dentium Trụ 19.000.000 15 năm 
Implant Pháp – ETK Trụ 25.000.000 20 năm 
Implant Thuỵ Điển – Nobel Trụ 32.000.000 20 năm 
Implant Thụy Sỹ – Straumann – Thụy Sĩ Trụ 40.000.000 20 năm 
IMPLANT TOÀN HÀM
Implant toàn hàm cố định Hàn Quốc Hàm 84.000.000 10 năm 
Implant toàn hàm cố định Mỹ Hàm 120.000.000 15 năm
Implant toàn hàm cố định Pháp Hàm 145.000.000 20 năm
Implant toàn hàm cố định Thuỵ Điển Hàm 190.000.000 20 năm
IMPLANT TOÀN HÀM BÁN CỐ ĐỊNH
Implant Hàn Quốc bán cố định Hàm Quốc loại 1 kết nối bi Hàm 35.000.000 10 năm 
Implant toàn hàm bán cố định Hàn Quốc loại 2 kết nối thanh Hàm 42.000.000 10 năm 
PHỤC HÌNH TRÊN IMPLANT
Hàm cố định trên Implant toàn hàm –
Composite
Răng 35.000.000  
Hàm cố định trên Implant toàn hàm – Sứ Răng 75.000.000  
RĂNG SỨ TRÊN IMPLANT
Răng sứ Cao cấp Lava/Implant Răng 8.000.000 15 năm 
Răng sứ Cao cấp Cercon/Implant Răng 5.000.000 10 năm
Răng sứ Cao cấp Titanium/Implant Răng 2.500.000 5 năm
PHỤC HÌNH THÁO LẮP
Răng tháo lắp nhựa Răng 200.000 500.000
Răng tháo lắp Composite Mỹ Răng 700.000
Răng tháo lắp Sứ thường Răng 1.000.000
Răng tháo lắp Sứ Vita Đức Răng 1.500.000
NIỀNG RĂNG MẮC CÀI
Niềng răng mắc cài kim loại mức 1 Liệu trình 25.000.000
Niềng răng mắc cài kim loại mức 2 Liệu trình 32.000.000
Niềng răng mắc cài kim loại mức 3 Liệu trình 36.000.000
Niềng răng mắc cài sứ mức 1 Liệu trình 33.000.000
Niềng răng mắc cài sứ mức 2 Liệu trình 39.000.000
Niềng răng mắc cài sứ mức 3 Liệu trình 42.000.000
NIỀNG RĂNG TRONG SUỐT
Niềng răng trong suốt #SV0 Liệu trình 45.000.000
Niềng răng trong suốt #SV1 Liệu trình 65.000.000
Niềng răng trong suốt #SV2 Liệu trình 75.000.000
Niềng răng trong suốt #SV3 Liệu trình 88.000.000
Niềng răng trong suốt Invisalign Mức 1 Liệu trình 90.000.000
Niềng răng trong suốt Invisalign Mức 2 Liệu trình 120.000.000
Niềng răng trong suốt Invisalign Mức 3 Liệu trình 150.000.000